Initia Thị trường hôm nay
Initia đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Initia chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$10.37. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 148,750,000 INIT, tổng vốn hóa thị trường của Initia tính bằng TWD là NT$47,124,891,941.7. Trong 24h qua, giá của Initia tính bằng TWD đã tăng NT$0.1399, biểu thị mức tăng +1.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Initia tính bằng TWD là NT$44.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$9.95.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INIT sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INIT sang TWD là NT$10.37 TWD, với sự thay đổi +1.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INIT/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INIT/TWD trong ngày qua.
Giao dịch Initia
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3393 | +1.52% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3387 | +1.47% |
The real-time trading price of INIT/USDT Spot is $0.3393, with a 24-hour trading change of +1.52%, INIT/USDT Spot is $0.3393 and +1.52%, and INIT/USDT Perpetual is $0.3387 and +1.47%.
Bảng chuyển đổi Initia sang Đô la Đài Loan mới
Bảng chuyển đổi INIT sang TWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INIT | 10.37TWD |
2INIT | 20.75TWD |
3INIT | 31.13TWD |
4INIT | 41.5TWD |
5INIT | 51.88TWD |
6INIT | 62.26TWD |
7INIT | 72.63TWD |
8INIT | 83.01TWD |
9INIT | 93.39TWD |
10INIT | 103.77TWD |
100INIT | 1,037.7TWD |
500INIT | 5,188.5TWD |
1,000INIT | 10,377.01TWD |
5,000INIT | 51,885.05TWD |
10,000INIT | 103,770.11TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang INIT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWD | 0.09636INIT |
2TWD | 0.1927INIT |
3TWD | 0.2891INIT |
4TWD | 0.3854INIT |
5TWD | 0.4818INIT |
6TWD | 0.5782INIT |
7TWD | 0.6745INIT |
8TWD | 0.7709INIT |
9TWD | 0.8673INIT |
10TWD | 0.9636INIT |
10,000TWD | 963.66INIT |
50,000TWD | 4,818.34INIT |
100,000TWD | 9,636.68INIT |
500,000TWD | 48,183.43INIT |
1,000,000TWD | 96,366.86INIT |
Bảng chuyển đổi số tiền INIT sang TWD và TWD sang INIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INIT sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TWD sang INIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Initia phổ biến
Initia | 1 INIT |
---|---|
![]() | $0.34USD |
![]() | €0.29EUR |
![]() | ₹29.94INR |
![]() | Rp5,603.14IDR |
![]() | $0.47CAD |
![]() | £0.25GBP |
![]() | ฿10.99THB |
Initia | 1 INIT |
---|---|
![]() | ₽27.31RUB |
![]() | R$1.84BRL |
![]() | د.إ1.25AED |
![]() | ₺13.98TRY |
![]() | ¥2.42CNY |
![]() | ¥49.98JPY |
![]() | $2.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INIT = $0.34 USD, 1 INIT = €0.29 EUR, 1 INIT = ₹29.94 INR, 1 INIT = Rp5,603.14 IDR, 1 INIT = $0.47 CAD, 1 INIT = £0.25 GBP, 1 INIT = ฿10.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
SMART chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
LINK chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
USDE chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9661 |
![]() | 0.0001505 |
![]() | 0.003757 |
![]() | 16.37 |
![]() | 5.82 |
![]() | 0.01909 |
![]() | 0.08153 |
![]() | 16.37 |
![]() | 2,617.51 |
![]() | 0.003755 |
![]() | 76.12 |
![]() | 48.44 |
![]() | 19.99 |
![]() | 0.7019 |
![]() | 0.0001503 |
![]() | 16.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Initia (INIT) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)
Nhập số lượng INIT của bạn
Nhập số lượng INIT của bạn
Chọn Đô la Đài Loan mới
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Initia hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Initia.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Initia sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Initia sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Initia sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Initia sang Đô la Đài Loan mới?
4.Tôi có thể chuyển đổi Initia sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Initia (INIT)

Dự đoán giá INIT Coin cho năm 2025 - 2030
Vào năm 2026, INIT dự kiến sẽ có giá trung bình là $1.35, tương ứng với mức tăng tiềm năng 176.73% so với giá hiện tại.

INIT Coin: Giá, Hướng dẫn mua, và So sánh năm 2025
Khám phá INIT Coin, ngôi sao đang lên của thế giới tiền điện tử năm 2025.

INIT Token: Trình điều khiển giá trị cốt lõi của Hệ sinh thái Ứng dụng INITIA
Tìm hiểu về kiến trúc kết hợp Layer 1+2 của nó, nhiều tính khả thi, và triển vọng phát triển của các chuỗi ứng dụng vào năm 2025.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
