FrictionlessFRIC sang INR:Chuyển đổi Frictionless (FRIC) sang Rupee Ấn Độ (INR)

FRIC/INR: 1 FRIC ≈ ₹0.05857 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Frictionless Thị trường hôm nay

Frictionless đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Frictionless chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.05857. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FRIC, tổng vốn hóa thị trường của Frictionless tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của Frictionless tính bằng INR đã tăng ₹0.00185, biểu thị mức tăng +3.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Frictionless tính bằng INR là ₹1.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.05213.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRIC sang INR

0.05857+3.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRIC sang INR là ₹0.05857 INR, với sự thay đổi +3.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FRIC/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRIC/INR trong ngày qua.

Giao dịch Frictionless

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FRIC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FRIC/-- Spot is $ and --, and FRIC/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Frictionless sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi FRIC sang INR

logo FrictionlessSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1FRIC
0.05INR
2FRIC
0.11INR
3FRIC
0.17INR
4FRIC
0.23INR
5FRIC
0.29INR
6FRIC
0.35INR
7FRIC
0.41INR
8FRIC
0.46INR
9FRIC
0.52INR
10FRIC
0.58INR
10,000FRIC
585.79INR
50,000FRIC
2,928.99INR
100,000FRIC
5,857.99INR
500,000FRIC
29,289.96INR
1,000,000FRIC
58,579.92INR

Bảng chuyển đổi INR sang FRIC

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Frictionless
1INR
17.07FRIC
2INR
34.14FRIC
3INR
51.21FRIC
4INR
68.28FRIC
5INR
85.35FRIC
6INR
102.42FRIC
7INR
119.49FRIC
8INR
136.56FRIC
9INR
153.63FRIC
10INR
170.7FRIC
100INR
1,707.06FRIC
500INR
8,535.34FRIC
1,000INR
17,070.69FRIC
5,000INR
85,353.46FRIC
10,000INR
170,706.93FRIC

Bảng chuyển đổi số tiền FRIC sang INR và INR sang FRIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 FRIC sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang FRIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Frictionless phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRIC = $0 USD, 1 FRIC = €0 EUR, 1 FRIC = ₹0.06 INR, 1 FRIC = Rp10.93 IDR, 1 FRIC = $0 CAD, 1 FRIC = £0 GBP, 1 FRIC = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3351
logo BTCBTC
0.00005255
logo ETHETH
0.00132
logo XRPXRP
2.01
logo USDTUSDT
5.7
logo BNBBNB
0.006644
logo SOLSOL
0.02733
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
917.88
logo STETHSTETH
0.001324
logo DOGEDOGE
26.59
logo TRXTRX
17.05
logo ADAADA
6.88
logo LINKLINK
0.243
logo WBTCWBTC
0.00005244
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Frictionless (FRIC) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng FRIC của bạn

Nhập số lượng FRIC của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frictionless hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frictionless.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frictionless sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Frictionless sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frictionless sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frictionless sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Frictionless sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide